(こい) — tình yêu, luyến ái

こい tình yêu
Tần suất #1699 1 ký tự noun

koi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình yêu
  • luyến ái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.