ステップ (すてっぷ) — step (of a staircase, etc.), running board (of a bus, train)
ステップ
step (of a staircase, etc.)
Ghi nhớ ステップ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- step (of a staircase, etc.)
- running board (of a bus, train)