済ませる (すませる) — hoàn thành, giải quyết xong, kết thúc
済ませる
hoàn thành
Tần suất #3497
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
ichidan verb
transitive
sumaseru
すませる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すませる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 済ませる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- giải quyết xong
- kết thúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
済ませる すませる |
済ませます すませます |
| Present negative |
済ませない すませない |
済ませません すませません |
| Past |
済ませた すませた |
済ませました すませました |
| Past negative |
済ませなかった すませなかった |
済ませませんでした すませませんでした |
| Te-form |
済ませて すませて |
済ませまして すませまして |
| Potential |
済ませられる すませられる |
済ませられます すませられます |
| Potential negative |
済ませられない すませられない |
済ませられません すませられません |