Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

済ませる (すませる) — hoàn thành, giải quyết xong, kết thúc

済すませる hoàn thành
Tần suất #3497 Lớp 6 4 ký tự ichidan verb transitive

sumaseru

すませる
Pitch すませる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 済ませる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • giải quyết xong
  • kết thúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

済ませる

すませる

済ませます

すませます

Present negative

済ませない

すませない

済ませません

すませません

Past

済ませた

すませた

済ませました

すませました

Past negative

済ませなかった

すませなかった

済ませませんでした

すませませんでした

Te-form

済ませて

すませて

済ませまして

すませまして

Potential

済ませられる

すませられる

済ませられます

すませられます

Potential negative

済ませられない

すませられない

済ませられません

すませられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.