済ませる (すませる) — hoàn thành, giải quyết xong, kết thúc

ませる hoàn thành
Tần suất #3497 Lớp 6 4 ký tự ichidan verb · transitive

sumaseru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • giải quyết xong
  • kết thúc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.