Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ストップ (すとっぷ) — stop

ストップ stop
Tần suất #6161 Lớp 5 4 ký tự noun suru verb transitive intransitive

sutoppu

すとっぷ
Post

Ghi nhớ ストップ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stop

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すとっぷする

すとっぷします

Present negative

すとっぷしない

すとっぷしません

Past

すとっぷした

すとっぷしました

Past negative

すとっぷしなかった

すとっぷしませんでした

Te-form

すとっぷして

すとっぷしまして

Potential

すとっぷできる

すとっぷできます

Potential negative

すとっぷできない

すとっぷできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.