ストップ (すとっぷ) — stop
ストップ
stop
Ghi nhớ ストップ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stop
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
すとっぷする |
すとっぷします |
| Present negative |
すとっぷしない |
すとっぷしません |
| Past |
すとっぷした |
すとっぷしました |
| Past negative |
すとっぷしなかった |
すとっぷしませんでした |
| Te-form |
すとっぷして |
すとっぷしまして |
| Potential |
すとっぷできる |
すとっぷできます |
| Potential negative |
すとっぷできない |
すとっぷできません |