対面 (たいめん) — gặp mặt trực tiếp, đối diện

たいめん gặp mặt trực tiếp
Tần suất #6160 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

taimen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gặp mặt trực tiếp
  • đối diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.