ストライキ (すとらいき) — strike (i.e. industrial action)
ストライキ
strike (i.e. industrial action)
Ghi nhớ ストライキ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- strike (i.e. industrial action)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
すとらいきする |
すとらいきします |
| Present negative |
すとらいきしない |
すとらいきしません |
| Past |
すとらいきした |
すとらいきしました |
| Past negative |
すとらいきしなかった |
すとらいきしませんでした |
| Te-form |
すとらいきして |
すとらいきしまして |
| Potential |
すとらいきできる |
すとらいきできます |
| Potential negative |
すとらいきできない |
すとらいきできません |