Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ストライキ (すとらいき) — strike (i.e. industrial action)

ストライキ strike (i.e. industrial action)
Tần suất #9435 Lớp 6 5 ký tự noun suru verb intransitive

sutoraiki

すとらいき
Post

Ghi nhớ ストライキ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • strike (i.e. industrial action)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すとらいきする

すとらいきします

Present negative

すとらいきしない

すとらいきしません

Past

すとらいきした

すとらいきしました

Past negative

すとらいきしなかった

すとらいきしませんでした

Te-form

すとらいきして

すとらいきしまして

Potential

すとらいきできる

すとらいきできます

Potential negative

すとらいきできない

すとらいきできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.