Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

永続 (えいぞく) — vĩnh cửu, lâu dài, vĩnh tục

永えい続ぞく vĩnh cửu
Tần suất #9436 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

eizoku

えいぞく
Pitch えいぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 永続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vĩnh cửu
  • lâu dài
  • vĩnh tục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

永続する

えいぞくする

永続します

えいぞくします

Present negative

永続しない

えいぞくしない

永続しません

えいぞくしません

Past

永続した

えいぞくした

永続しました

えいぞくしました

Past negative

永続しなかった

えいぞくしなかった

永続しませんでした

えいぞくしませんでした

Te-form

永続して

えいぞくして

永続しまして

えいぞくしまして

Potential

永続できる

えいぞくできる

永続できます

えいぞくできます

Potential negative

永続できない

えいぞくできない

永続できません

えいぞくできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.