永続 (えいぞく) — vĩnh cửu, lâu dài, vĩnh tục
eizoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 永続
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vĩnh cửu
- lâu dài
- vĩnh tục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
永続する えいぞくする |
永続します えいぞくします |
| Present negative |
永続しない えいぞくしない |
永続しません えいぞくしません |
| Past |
永続した えいぞくした |
永続しました えいぞくしました |
| Past negative |
永続しなかった えいぞくしなかった |
永続しませんでした えいぞくしませんでした |
| Te-form |
永続して えいぞくして |
永続しまして えいぞくしまして |
| Potential |
永続できる えいぞくできる |
永続できます えいぞくできます |
| Potential negative |
永続できない えいぞくできない |
永続できません えいぞくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.