座る (すわる) — ngồi
座る
ngồi
Tần suất #1244
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
suwaru
すわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 座る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngồi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いすや ゆかに おしりを のせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
座る すわる |
座ります すわります |
| Present negative |
座らない すわらない |
座りません すわりません |
| Past |
座った すわった |
座りました すわりました |
| Past negative |
座らなかった すわらなかった |
座りませんでした すわりませんでした |
| Te-form |
座って すわって |
座りまして すわりまして |
| Potential |
座れる すわれる |
座れます すわれます |
| Potential negative |
座れない すわれない |
座れません すわれません |