Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

座る (すわる) — ngồi

座すわる ngồi
Tần suất #1244 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

suwaru

すわる
Pitch すわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 座る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngồi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いすや ゆかに おしりを のせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

座る

すわる

座ります

すわります

Present negative

座らない

すわらない

座りません

すわりません

Past

座った

すわった

座りました

すわりました

Past negative

座らなかった

すわらなかった

座りませんでした

すわりませんでした

Te-form

座って

すわって

座りまして

すわりまして

Potential

座れる

すわれる

座れます

すわれます

Potential negative

座れない

すわれない

座れません

すわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 座る.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.