御座る (ござる) — có (kính ngữ), tồn tại (lịch sự)
御座る
có (kính ngữ)
Tần suất #7372
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). auxiliary verb
godan verb (-ru)
intransitive
gozaru
ござる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ござる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 御座る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có (kính ngữ)
- tồn tại (lịch sự)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
御座る ござる |
御座ります ござります |
| Present negative |
御座らない ござらない |
御座りません ござりません |
| Past |
御座った ござった |
御座りました ござりました |
| Past negative |
御座らなかった ござらなかった |
御座りませんでした ござりませんでした |
| Te-form |
御座って ござって |
御座りまして ござりまして |
| Potential |
御座れる ござれる |
御座れます ござれます |
| Potential negative |
御座れない ござれない |
御座れません ござれません |