Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

御座る (ござる) — có (kính ngữ), tồn tại (lịch sự)

御ご座ざる có (kính ngữ)
Tần suất #7372 3 ký tự 漢語 kango auxiliary verb godan verb (-ru) intransitive

gozaru

ござる
Pitch ござる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 御座る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có (kính ngữ)
  • tồn tại (lịch sự)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

御座る

ござる

御座ります

ござります

Present negative

御座らない

ござらない

御座りません

ござりません

Past

御座った

ござった

御座りました

ござりました

Past negative

御座らなかった

ござらなかった

御座りませんでした

ござりませんでした

Te-form

御座って

ござって

御座りまして

ござりまして

Potential

御座れる

ござれる

御座れます

ござれます

Potential negative

御座れない

ござれない

御座れません

ござれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.