御座る (ござる) — có (kính ngữ), tồn tại (lịch sự)

có (kính ngữ)
Tần suất #7372 3 ký tự 漢語 kango godan verb (-ru) · intransitive

gozaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có (kính ngữ)
  • tồn tại (lịch sự)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.