(とう) — đảng, đảng phái

とう đảng
Tần suất #1243 Lớp 6 1 ký tự noun

tou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng
  • đảng phái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.