Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

涼む (すずむ) — to cool oneself, to cool off, to enjoy the cool air

涼すずむ to cool oneself
2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

suzumu

すずむ
Post

Ghi nhớ 涼む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to cool oneself
  • to cool off
  • to enjoy the cool air

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

涼む

すずむ

涼みます

すずみます

Present negative

涼まない

すずまない

涼みません

すずみません

Past

涼んだ

すずんだ

涼みました

すずみました

Past negative

涼まなかった

すずまなかった

涼みませんでした

すずみませんでした

Te-form

涼んで

すずんで

涼みまして

すずみまして

Potential

涼める

すずめる

涼めます

すずめます

Potential negative

涼めない

すずめない

涼めません

すずめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.