涼しい (すずしい) — mát mẻ, mát

すずしい mát mẻ
Tần suất #4473 3 ký tự i-adjective weather

suzushii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mát mẻ
  • mát

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.