寒い (さむい) — lạnh, rét

さむ lạnh
Tần suất #1184 Lớp 3 2 ký tự i-adjective weather

samui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lạnh
  • rét

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 寒 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.