晴れ (はれ) — trời quang, nắng đẹp, tạnh ráo

trời quang
Tần suất #4455 Lớp 2 2 ký tự no-adjective weather

hare

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trời quang
  • nắng đẹp
  • tạnh ráo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.