タバコ (たばこ) — tobacco, cigarette, cigar
タバコ
tobacco
Ghi nhớ タバコ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tobacco
- cigarette
- cigar