Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

たどる (たどる) — to follow (a road, path, etc.), to trace

たどる to follow (a road, path, etc.)
Tần suất #5915 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

tadoru

たどる
Post

Ghi nhớ たどる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to follow (a road, path, etc.)
  • to trace

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

たどる

たどります

Present negative

たどらない

たどりません

Past

たどった

たどりました

Past negative

たどらなかった

たどりませんでした

Te-form

たどって

たどりまして

Potential

たどれる

たどれます

Potential negative

たどれない

たどれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.