たどる (たどる) — to follow (a road, path, etc.), to trace
たどる
to follow (a road, path, etc.)
Ghi nhớ たどる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to follow (a road, path, etc.)
- to trace
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
たどる |
たどります |
| Present negative |
たどらない |
たどりません |
| Past |
たどった |
たどりました |
| Past negative |
たどらなかった |
たどりませんでした |
| Te-form |
たどって |
たどりまして |
| Potential |
たどれる |
たどれます |
| Potential negative |
たどれない |
たどれません |