聞き取る (ききとる) — nghe hiểu, nghe rõ
聞き取る
nghe hiểu
Tần suất #5916
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
kikitoru
ききとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ききとる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 聞き取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghe hiểu
- nghe rõ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聞き取る ききとる |
聞き取ります ききとります |
| Present negative |
聞き取らない ききとらない |
聞き取りません ききとりません |
| Past |
聞き取った ききとった |
聞き取りました ききとりました |
| Past negative |
聞き取らなかった ききとらなかった |
聞き取りませんでした ききとりませんでした |
| Te-form |
聞き取って ききとって |
聞き取りまして ききとりまして |
| Potential |
聞き取れる ききとれる |
聞き取れます ききとれます |
| Potential negative |
聞き取れない ききとれない |
聞き取れません ききとれません |