Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

たまる (たまる) — to collect, to gather, to save

たまる to collect
Tần suất #3664 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tamaru

たまる
Post

Ghi nhớ たまる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to collect
  • to gather
  • to save

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

たまる

たまります

Present negative

たまらない

たまりません

Past

たまった

たまりました

Past negative

たまらなかった

たまりませんでした

Te-form

たまって

たまりまして

Potential

たまれる

たまれます

Potential negative

たまれない

たまれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.