たまる (たまる) — to collect, to gather, to save
たまる
to collect
Ghi nhớ たまる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to collect
- to gather
- to save
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
たまる |
たまります |
| Present negative |
たまらない |
たまりません |
| Past |
たまった |
たまりました |
| Past negative |
たまらなかった |
たまりませんでした |
| Te-form |
たまって |
たまりまして |
| Potential |
たまれる |
たまれます |
| Potential negative |
たまれない |
たまれません |