引き上げる (ひきあげる) — nâng lên, rút về, kéo lên
引き上げる
nâng lên
Tần suất #3665
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
transitive
hikiageru
ひきあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきあげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nâng lên
- rút về
- kéo lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き上げる ひきあげる |
引き上げます ひきあげます |
| Present negative |
引き上げない ひきあげない |
引き上げません ひきあげません |
| Past |
引き上げた ひきあげた |
引き上げました ひきあげました |
| Past negative |
引き上げなかった ひきあげなかった |
引き上げませんでした ひきあげませんでした |
| Te-form |
引き上げて ひきあげて |
引き上げまして ひきあげまして |
| Potential |
引き上げられる ひきあげられる |
引き上げられます ひきあげられます |
| Potential negative |
引き上げられない ひきあげられない |
引き上げられません ひきあげられません |