Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き上げる (ひきあげる) — nâng lên, rút về, kéo lên

引ひき上あげる nâng lên
Tần suất #3665 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive transitive

hikiageru

ひきあげる
Pitch ひきあげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nâng lên
  • rút về
  • kéo lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き上げる

ひきあげる

引き上げます

ひきあげます

Present negative

引き上げない

ひきあげない

引き上げません

ひきあげません

Past

引き上げた

ひきあげた

引き上げました

ひきあげました

Past negative

引き上げなかった

ひきあげなかった

引き上げませんでした

ひきあげませんでした

Te-form

引き上げて

ひきあげて

引き上げまして

ひきあげまして

Potential

引き上げられる

ひきあげられる

引き上げられます

ひきあげられます

Potential negative

引き上げられない

ひきあげられない

引き上げられません

ひきあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.