賜る (たまわる) — được ban tặng, được trao (từ bề trên)
賜る
được ban tặng
Tần suất #7487
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
tamawaru
たまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たまわる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賜る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được ban tặng
- được trao (từ bề trên)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賜る たまわる |
賜ります たまわります |
| Present negative |
賜らない たまわらない |
賜りません たまわりません |
| Past |
賜った たまわった |
賜りました たまわりました |
| Past negative |
賜らなかった たまわらなかった |
賜りませんでした たまわりませんでした |
| Te-form |
賜って たまわって |
賜りまして たまわりまして |
| Potential |
賜れる たまわれる |
賜れます たまわれます |
| Potential negative |
賜れない たまわれない |
賜れません たまわれません |