Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買取 (かいとり) — sự thu mua, mua lại

買かい取とり sự thu mua
Tần suất #7488 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kaitori

かいとり
Post

Ghi nhớ 買取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thu mua
  • mua lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買取する

かいとりする

買取します

かいとりします

Present negative

買取しない

かいとりしない

買取しません

かいとりしません

Past

買取した

かいとりした

買取しました

かいとりしました

Past negative

買取しなかった

かいとりしなかった

買取しませんでした

かいとりしませんでした

Te-form

買取して

かいとりして

買取しまして

かいとりしまして

Potential

買取できる

かいとりできる

買取できます

かいとりできます

Potential negative

買取できない

かいとりできない

買取できません

かいとりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.