買取 (かいとり) — sự thu mua, mua lại
買取
sự thu mua
Ghi nhớ 買取
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thu mua
- mua lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買取する かいとりする |
買取します かいとりします |
| Present negative |
買取しない かいとりしない |
買取しません かいとりしません |
| Past |
買取した かいとりした |
買取しました かいとりしました |
| Past negative |
買取しなかった かいとりしなかった |
買取しませんでした かいとりしませんでした |
| Te-form |
買取して かいとりして |
買取しまして かいとりしまして |
| Potential |
買取できる かいとりできる |
買取できます かいとりできます |
| Potential negative |
買取できない かいとりできない |
買取できません かいとりできません |