(たな) — kệ, giá đỡ

たな kệ
Tần suất #3525 1 ký tự noun

tana

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kệ
  • giá đỡ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.