突入 (とつにゅう) — xông vào, đột nhập, đột nhập

とつにゅう xông vào
Tần suất #3526 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

totsunyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xông vào
  • đột nhập
  • đột nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.