突入 (とつにゅう) — xông vào, đột nhập, đột nhập
突入
xông vào
Tần suất #3526
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
totsunyuu
とつにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とつにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 突入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xông vào
- đột nhập
- đột nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突入する とつにゅうする |
突入します とつにゅうします |
| Present negative |
突入しない とつにゅうしない |
突入しません とつにゅうしません |
| Past |
突入した とつにゅうした |
突入しました とつにゅうしました |
| Past negative |
突入しなかった とつにゅうしなかった |
突入しませんでした とつにゅうしませんでした |
| Te-form |
突入して とつにゅうして |
突入しまして とつにゅうしまして |
| Potential |
突入できる とつにゅうできる |
突入できます とつにゅうできます |
| Potential negative |
突入できない とつにゅうできない |
突入できません とつにゅうできません |