Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突入 (とつにゅう) — xông vào, đột nhập, đột nhập

突とつ入にゅう xông vào
Tần suất #3526 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

totsunyuu

とつにゅう
Pitch とつにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xông vào
  • đột nhập
  • đột nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突入する

とつにゅうする

突入します

とつにゅうします

Present negative

突入しない

とつにゅうしない

突入しません

とつにゅうしません

Past

突入した

とつにゅうした

突入しました

とつにゅうしました

Past negative

突入しなかった

とつにゅうしなかった

突入しませんでした

とつにゅうしませんでした

Te-form

突入して

とつにゅうして

突入しまして

とつにゅうしまして

Potential

突入できる

とつにゅうできる

突入できます

とつにゅうできます

Potential negative

突入できない

とつにゅうできない

突入できません

とつにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.