発足 (ほっそく) — sự khởi đầu, khai trương, phát túc

ほっそく sự khởi đầu
Tần suất #3524 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hossoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự khởi đầu
  • khai trương
  • phát túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.