発足 (ほっそく) — sự khởi đầu, khai trương, phát túc
発足
sự khởi đầu
Tần suất #3524
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hossoku
ほっそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほっそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発足
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự khởi đầu
- khai trương
- phát túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発足する ほっそくする |
発足します ほっそくします |
| Present negative |
発足しない ほっそくしない |
発足しません ほっそくしません |
| Past |
発足した ほっそくした |
発足しました ほっそくしました |
| Past negative |
発足しなかった ほっそくしなかった |
発足しませんでした ほっそくしませんでした |
| Te-form |
発足して ほっそくして |
発足しまして ほっそくしまして |
| Potential |
発足できる ほっそくできる |
発足できます ほっそくできます |
| Potential negative |
発足できない ほっそくできない |
発足できません ほっそくできません |