尋ねる (たずねる) — hỏi, thăm hỏi
尋ねる
hỏi
Tần suất #2121
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tazuneru
たずねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たずねる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 尋ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỏi
- thăm hỏi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わからない ことを 人に きく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
尋ねる たずねる |
尋ねます たずねます |
| Present negative |
尋ねない たずねない |
尋ねません たずねません |
| Past |
尋ねた たずねた |
尋ねました たずねました |
| Past negative |
尋ねなかった たずねなかった |
尋ねませんでした たずねませんでした |
| Te-form |
尋ねて たずねて |
尋ねまして たずねまして |
| Potential |
尋ねられる たずねられる |
尋ねられます たずねられます |
| Potential negative |
尋ねられない たずねられない |
尋ねられません たずねられません |