尋ねる (たずねる) — hỏi, thăm hỏi

たずねる hỏi
Tần suất #2121 3 ký tự ichidan verb · transitive

tazuneru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏi
  • thăm hỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.