Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

尋問 (じんもん) — thẩm vấn, tra hỏi

尋じん問もん thẩm vấn
Tần suất #6658 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jinmon

じんもん
Pitch じんもん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 尋問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẩm vấn
  • tra hỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

尋問する

じんもんする

尋問します

じんもんします

Present negative

尋問しない

じんもんしない

尋問しません

じんもんしません

Past

尋問した

じんもんした

尋問しました

じんもんしました

Past negative

尋問しなかった

じんもんしなかった

尋問しませんでした

じんもんしませんでした

Te-form

尋問して

じんもんして

尋問しまして

じんもんしまして

Potential

尋問できる

じんもんできる

尋問できます

じんもんできます

Potential negative

尋問できない

じんもんできない

尋問できません

じんもんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.