尋問 (じんもん) — thẩm vấn, tra hỏi

じんもん thẩm vấn
Tần suất #6658 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jinmon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm vấn
  • tra hỏi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.