尋問 (じんもん) — thẩm vấn, tra hỏi
尋問
thẩm vấn
Tần suất #6658
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jinmon
じんもん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じんもん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 尋問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thẩm vấn
- tra hỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
尋問する じんもんする |
尋問します じんもんします |
| Present negative |
尋問しない じんもんしない |
尋問しません じんもんしません |
| Past |
尋問した じんもんした |
尋問しました じんもんしました |
| Past negative |
尋問しなかった じんもんしなかった |
尋問しませんでした じんもんしませんでした |
| Te-form |
尋問して じんもんして |
尋問しまして じんもんしまして |
| Potential |
尋問できる じんもんできる |
尋問できます じんもんできます |
| Potential negative |
尋問できない じんもんできない |
尋問できません じんもんできません |