Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食べ物 (たべもの) — thức ăn, đồ ăn

食たべ物もの thức ăn
Tần suất #2120 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

tabemono

たべもの
Pitch たべもの[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 食べ物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thức ăn
  • đồ ăn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ごはんや パンなど、おなかに 入(い)れる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.