食べ物 (たべもの) — thức ăn, đồ ăn
tabemono
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 食べ物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức ăn
- đồ ăn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ごはんや パンなど、おなかに 入れる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
また、都市と農村では変化の速さが違い、洋服や新しい食べ物がすぐに全国の日常になったわけではありません。
Mata, toshi to nouson de wa henka no hayasa ga chigai, youfuku ya atarashii tabemono ga sugu ni zenkoku no nichijou ni natta wake de wa arimasen.
The pace of change also differed between cities and farming villages, and Western clothes and new foods did not immediately become everyday items nationwide.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日