食べ物 (たべもの) — thức ăn, đồ ăn

もの thức ăn
Tần suất #2120 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

tabemono

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thức ăn
  • đồ ăn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.