邸 (てい) — dinh thự, biệt thự, đệ
邸
dinh thự
Tần suất #7164
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
tei
Nghĩa
- dinh thự
- biệt thự
- đệ