官邸 (かんてい) — dinh thự chính phủ, quan để

かんてい dinh thự chính phủ
Tần suất #6457 2 ký tự 漢語 kango noun

kantei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dinh thự chính phủ
  • quan để

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.