Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報復 (ほうふく) — sự trả thù, báo phục, trả đũa

報ほう復ふく sự trả thù
Tần suất #7163 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

houfuku

ほうふく
Pitch ほうふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 報復

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trả thù
  • báo phục
  • trả đũa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

報復する

ほうふくする

報復します

ほうふくします

Present negative

報復しない

ほうふくしない

報復しません

ほうふくしません

Past

報復した

ほうふくした

報復しました

ほうふくしました

Past negative

報復しなかった

ほうふくしなかった

報復しませんでした

ほうふくしませんでした

Te-form

報復して

ほうふくして

報復しまして

ほうふくしまして

Potential

報復できる

ほうふくできる

報復できます

ほうふくできます

Potential negative

報復できない

ほうふくできない

報復できません

ほうふくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.