テロ (てろ) — terror, terrorism
テロ
terror
Ghi nhớ テロ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- terror
- terrorism
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こわがらせる ために、人を きずつけたり ものを こわしたり する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).