亡くなる (なくなる) — qua đời, mất, từ trần
亡くなる
qua đời
Tần suất #1942
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
nakunaru
なくなる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なくなる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 亡くなる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- qua đời
- mất
- từ trần
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の いのちが おわる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
亡くなる なくなる |
亡くなります なくなります |
| Present negative |
亡くならない なくならない |
亡くなりません なくなりません |
| Past |
亡くなった なくなった |
亡くなりました なくなりました |
| Past negative |
亡くならなかった なくならなかった |
亡くなりませんでした なくなりませんでした |
| Te-form |
亡くなって なくなって |
亡くなりまして なくなりまして |
| Potential |
亡くなれる なくなれる |
亡くなれます なくなれます |
| Potential negative |
亡くなれない なくなれない |
亡くなれません なくなれません |