Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

亡くなる (なくなる) — qua đời, mất, từ trần

亡なくなる qua đời
Tần suất #1942 Lớp 6 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nakunaru

なくなる
Pitch なくなる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 亡くなる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • qua đời
  • mất
  • từ trần

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の いのちが おわる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

亡くなる

なくなる

亡くなります

なくなります

Present negative

亡くならない

なくならない

亡くなりません

なくなりません

Past

亡くなった

なくなった

亡くなりました

なくなりました

Past negative

亡くならなかった

なくならなかった

亡くなりませんでした

なくなりませんでした

Te-form

亡くなって

なくなって

亡くなりまして

なくなりまして

Potential

亡くなれる

なくなれる

亡くなれます

なくなれます

Potential negative

亡くなれない

なくなれない

亡くなれません

なくなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.