徹夜 (てつや) — thức trắng đêm, triệt dạ
徹夜
thức trắng đêm
Tần suất #6680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
tetsuya
てつや
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てつや[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 徹夜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức trắng đêm
- triệt dạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
徹夜する てつやする |
徹夜します てつやします |
| Present negative |
徹夜しない てつやしない |
徹夜しません てつやしません |
| Past |
徹夜した てつやした |
徹夜しました てつやしました |
| Past negative |
徹夜しなかった てつやしなかった |
徹夜しませんでした てつやしませんでした |
| Te-form |
徹夜して てつやして |
徹夜しまして てつやしまして |
| Potential |
徹夜できる てつやできる |
徹夜できます てつやできます |
| Potential negative |
徹夜できない てつやできない |
徹夜できません てつやできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.