Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

徹底 (てってい) — triệt để, thấu đáo, tận cùng

徹てっ底てい triệt để
Tần suất #1977 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

tettei

てってい
Pitch てってい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 徹底

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triệt để
  • thấu đáo
  • tận cùng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 小(ちい)さな ことも わすれずに、さいごまで しっかり やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

徹底する

てっていする

徹底します

てっていします

Present negative

徹底しない

てっていしない

徹底しません

てっていしません

Past

徹底した

てっていした

徹底しました

てっていしました

Past negative

徹底しなかった

てっていしなかった

徹底しませんでした

てっていしませんでした

Te-form

徹底して

てっていして

徹底しまして

てっていしまして

Potential

徹底できる

てっていできる

徹底できます

てっていできます

Potential negative

徹底できない

てっていできない

徹底できません

てっていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.