徹底 (てってい) — triệt để, thấu đáo, tận cùng
徹底
triệt để
Tần suất #1977
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
tettei
てってい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てってい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 徹底
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triệt để
- thấu đáo
- tận cùng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 小さな ことも わすれずに、さいごまで しっかり やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
徹底する てっていする |
徹底します てっていします |
| Present negative |
徹底しない てっていしない |
徹底しません てっていしません |
| Past |
徹底した てっていした |
徹底しました てっていしました |
| Past negative |
徹底しなかった てっていしなかった |
徹底しませんでした てっていしませんでした |
| Te-form |
徹底して てっていして |
徹底しまして てっていしまして |
| Potential |
徹底できる てっていできる |
徹底できます てっていできます |
| Potential negative |
徹底できない てっていできない |
徹底できません てっていできません |