夜 (よる) — đêm, ban đêm
夜
đêm
Tần suất #390
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
adverb
noun
time
yoru
よる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 夜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đêm
- ban đêm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日が しずんで、そとが くらい ころ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
夜にはもう疲れているのか。
Yoru ni wa mou tsukarete iru no ka.
Are you already tired by nighttime?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる