乏しい (とぼしい) — khan hiếm, thiếu thốn, ít ỏi

とぼしい khan hiếm
Tần suất #4740 3 ký tự i-adjective

toboshii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khan hiếm
  • thiếu thốn
  • ít ỏi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.