日誌 (にっし) — nhật ký, nhật chí, sổ ghi chép

にっ nhật ký
Tần suất #4741 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

nisshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhật ký
  • nhật chí
  • sổ ghi chép

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.