足元 (あしもと) — dưới chân, bước chân, chỗ đứng

あしもと dưới chân
Tần suất #4739 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

ashimoto

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dưới chân
  • bước chân
  • chỗ đứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.