Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

溶かす (とかす) — làm tan chảy, hòa tan

溶とかす làm tan chảy
Tần suất #9207 3 ký tự godan verb (-su) transitive

tokasu

とかす
Pitch とかす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 溶かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm tan chảy
  • hòa tan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

溶かす

とかす

溶かします

とかします

Present negative

溶かさない

とかさない

溶かしません

とかしません

Past

溶かした

とかした

溶かしました

とかしました

Past negative

溶かさなかった

とかさなかった

溶かしませんでした

とかしませんでした

Te-form

溶かして

とかして

溶かしまして

とかしまして

Potential

溶かせる

とかせる

溶かせます

とかせます

Potential negative

溶かせない

とかせない

溶かせません

とかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.