溶かす (とかす) — làm tan chảy, hòa tan
溶かす
làm tan chảy
Tần suất #9207
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tokasu
とかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とかす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 溶かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm tan chảy
- hòa tan
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
溶かす とかす |
溶かします とかします |
| Present negative |
溶かさない とかさない |
溶かしません とかしません |
| Past |
溶かした とかした |
溶かしました とかしました |
| Past negative |
溶かさなかった とかさなかった |
溶かしませんでした とかしませんでした |
| Te-form |
溶かして とかして |
溶かしまして とかしまして |
| Potential |
溶かせる とかせる |
溶かせます とかせます |
| Potential negative |
溶かせない とかせない |
溶かせません とかせません |