溶かす (とかす) — làm tan chảy, hòa tan

かす làm tan chảy
Tần suất #9207 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

tokasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm tan chảy
  • hòa tan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.