Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

溶け込む (とけこむ) — hòa nhập, hòa tan vào, hòa mình vào

溶とけ込こむ hòa nhập
Tần suất #9707 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

tokekomu

とけこむ
Pitch とけこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 溶け込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hòa nhập
  • hòa tan vào
  • hòa mình vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

溶け込む

とけこむ

溶け込みます

とけこみます

Present negative

溶け込まない

とけこまない

溶け込みません

とけこみません

Past

溶け込んだ

とけこんだ

溶け込みました

とけこみました

Past negative

溶け込まなかった

とけこまなかった

溶け込みませんでした

とけこみませんでした

Te-form

溶け込んで

とけこんで

溶け込みまして

とけこみまして

Potential

溶け込める

とけこめる

溶け込めます

とけこめます

Potential negative

溶け込めない

とけこめない

溶け込めません

とけこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.