溶け込む (とけこむ) — hòa nhập, hòa tan vào, hòa mình vào
溶け込む
hòa nhập
Tần suất #9707
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
tokekomu
とけこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とけこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 溶け込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hòa nhập
- hòa tan vào
- hòa mình vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
溶け込む とけこむ |
溶け込みます とけこみます |
| Present negative |
溶け込まない とけこまない |
溶け込みません とけこみません |
| Past |
溶け込んだ とけこんだ |
溶け込みました とけこみました |
| Past negative |
溶け込まなかった とけこまなかった |
溶け込みませんでした とけこみませんでした |
| Te-form |
溶け込んで とけこんで |
溶け込みまして とけこみまして |
| Potential |
溶け込める とけこめる |
溶け込めます とけこめます |
| Potential negative |
溶け込めない とけこめない |
溶け込めません とけこめません |