溶け込む (とけこむ) — hòa nhập, hòa tan vào, hòa mình vào

hòa nhập
Tần suất #9707 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

tokekomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa nhập
  • hòa tan vào
  • hòa mình vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.