Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

溶ける (とける) — được giải đáp, được tháo gỡ

溶とける được giải đáp
Tần suất #5784 3 ký tự ichidan verb intransitive

tokeru

とける
Pitch とける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 溶ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được giải đáp
  • được tháo gỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

溶ける

とける

溶けます

とけます

Present negative

溶けない

とけない

溶けません

とけません

Past

溶けた

とけた

溶けました

とけました

Past negative

溶けなかった

とけなかった

溶けませんでした

とけませんでした

Te-form

溶けて

とけて

溶けまして

とけまして

Potential

溶けられる

とけられる

溶けられます

とけられます

Potential negative

溶けられない

とけられない

溶けられません

とけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.