溶ける (とける) — được giải đáp, được tháo gỡ
溶ける
được giải đáp
Tần suất #5784
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tokeru
とける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 溶ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được giải đáp
- được tháo gỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
溶ける とける |
溶けます とけます |
| Present negative |
溶けない とけない |
溶けません とけません |
| Past |
溶けた とけた |
溶けました とけました |
| Past negative |
溶けなかった とけなかった |
溶けませんでした とけませんでした |
| Te-form |
溶けて とけて |
溶けまして とけまして |
| Potential |
溶けられる とけられる |
溶けられます とけられます |
| Potential negative |
溶けられない とけられない |
溶けられません とけられません |