溶ける (とける) — được giải đáp, được tháo gỡ

ける được giải đáp
Tần suất #5784 3 ký tự ichidan verb · intransitive

tokeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • được giải đáp
  • được tháo gỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.