(とみ) — sự giàu có, tài sản, phú

とみ sự giàu có
Tần suất #3933 Lớp 5 1 ký tự noun

tomi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giàu có
  • tài sản
  • phú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.