Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認可 (にんか) — sự cho phép, sự phê chuẩn, nhận khả

認にん可か sự cho phép
Tần suất #3932 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ninka

にんか
Pitch にんか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 認可

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cho phép
  • sự phê chuẩn
  • nhận khả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

認可する

にんかする

認可します

にんかします

Present negative

認可しない

にんかしない

認可しません

にんかしません

Past

認可した

にんかした

認可しました

にんかしました

Past negative

認可しなかった

にんかしなかった

認可しませんでした

にんかしませんでした

Te-form

認可して

にんかして

認可しまして

にんかしまして

Potential

認可できる

にんかできる

認可できます

にんかできます

Potential negative

認可できない

にんかできない

認可できません

にんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.