認可 (にんか) — sự cho phép, sự phê chuẩn, nhận khả
認可
sự cho phép
Tần suất #3932
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ninka
にんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にんか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 認可
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cho phép
- sự phê chuẩn
- nhận khả
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
認可する にんかする |
認可します にんかします |
| Present negative |
認可しない にんかしない |
認可しません にんかしません |
| Past |
認可した にんかした |
認可しました にんかしました |
| Past negative |
認可しなかった にんかしなかった |
認可しませんでした にんかしませんでした |
| Te-form |
認可して にんかして |
認可しまして にんかしまして |
| Potential |
認可できる にんかできる |
認可できます にんかできます |
| Potential negative |
認可できない にんかできない |
認可できません にんかできません |