富む (とむ) — giàu có, dồi dào
富む
giàu có
Tần suất #5232
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
tomu
とむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 富む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giàu có
- dồi dào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
富む とむ |
富みます とみます |
| Present negative |
富まない とまない |
富みません とみません |
| Past |
富んだ とんだ |
富みました とみました |
| Past negative |
富まなかった とまなかった |
富みませんでした とみませんでした |
| Te-form |
富んで とんで |
富みまして とみまして |
| Potential |
富める とめる |
富めます とめます |
| Potential negative |
富めない とめない |
富めません とめません |