Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

富む (とむ) — giàu có, dồi dào

富とむ giàu có
Tần suất #5232 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

tomu

とむ
Pitch とむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 富む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giàu có
  • dồi dào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

富む

とむ

富みます

とみます

Present negative

富まない

とまない

富みません

とみません

Past

富んだ

とんだ

富みました

とみました

Past negative

富まなかった

とまなかった

富みませんでした

とみませんでした

Te-form

富んで

とんで

富みまして

とみまして

Potential

富める

とめる

富めます

とめます

Potential negative

富めない

とめない

富めません

とめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.