捉える (とらえる) — nắm bắt, bắt giữ, tóm lấy
捉える
nắm bắt
Tần suất #2109
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
toraeru
とらえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とらえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捉える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nắm bắt
- bắt giữ
- tóm lấy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごく ものを つかまえて、にがさない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捉える とらえる |
捉えます とらえます |
| Present negative |
捉えない とらえない |
捉えません とらえません |
| Past |
捉えた とらえた |
捉えました とらえました |
| Past negative |
捉えなかった とらえなかった |
捉えませんでした とらえませんでした |
| Te-form |
捉えて とらえて |
捉えまして とらえまして |
| Potential |
捉えられる とらえられる |
捉えられます とらえられます |
| Potential negative |
捉えられない とらえられない |
捉えられません とらえられません |