Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

とらわれる (とらわれる) — to be caught, to be captured, to be taken prisoner

とらわれる to be caught
Tần suất #7904 Lớp 5 5 ký tự ichidan verb intransitive

torawareru

とらわれる
Post

Ghi nhớ とらわれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be caught
  • to be captured
  • to be taken prisoner

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

とらわれる

とらわれます

Present negative

とらわれない

とらわれません

Past

とらわれた

とらわれました

Past negative

とらわれなかった

とらわれませんでした

Te-form

とらわれて

とらわれまして

Potential

とらわれられる

とらわれられます

Potential negative

とらわれられない

とらわれられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.