とらわれる (とらわれる) — to be caught, to be captured, to be taken prisoner
とらわれる
to be caught
Ghi nhớ とらわれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be caught
- to be captured
- to be taken prisoner
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
とらわれる |
とらわれます |
| Present negative |
とらわれない |
とらわれません |
| Past |
とらわれた |
とらわれました |
| Past negative |
とらわれなかった |
とらわれませんでした |
| Te-form |
とらわれて |
とらわれまして |
| Potential |
とらわれられる |
とらわれられます |
| Potential negative |
とらわれられない |
とらわれられません |