儀礼 (ぎれい) — nghi lễ, lễ nghi, phép xã giao

れい nghi lễ
Tần suất #7903 2 ký tự 漢語 kango noun

girei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghi lễ
  • lễ nghi
  • phép xã giao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.