Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

獲る (とる) — bắt, tóm, tóm gọn

獲とる bắt
Tần suất #7226 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

toru

とる
Pitch とる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 獲る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt
  • tóm
  • tóm gọn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

獲る

とる

獲ります

とります

Present negative

獲らない

とらない

獲りません

とりません

Past

獲った

とった

獲りました

とりました

Past negative

獲らなかった

とらなかった

獲りませんでした

とりませんでした

Te-form

獲って

とって

獲りまして

とりまして

Potential

獲れる

とれる

獲れます

とれます

Potential negative

獲れない

とれない

獲れません

とれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.