獲る (とる) — bắt, tóm, tóm gọn
獲る
bắt
Tần suất #7226
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
toru
とる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 獲る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt
- tóm
- tóm gọn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
獲る とる |
獲ります とります |
| Present negative |
獲らない とらない |
獲りません とりません |
| Past |
獲った とった |
獲りました とりました |
| Past negative |
獲らなかった とらなかった |
獲りませんでした とりませんでした |
| Te-form |
獲って とって |
獲りまして とりまして |
| Potential |
獲れる とれる |
獲れます とれます |
| Potential negative |
獲れない とれない |
獲れません とれません |