獲る (とる) — bắt, tóm, tóm gọn

bắt
Tần suất #7226 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

toru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt
  • tóm
  • tóm gọn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.