捕獲 (ほかく) — bắt giữ, bộ hoạch, tóm bắt
捕獲
bắt giữ
Tần suất #7655
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hokaku
ほかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捕獲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt giữ
- bộ hoạch
- tóm bắt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捕獲する ほかくする |
捕獲します ほかくします |
| Present negative |
捕獲しない ほかくしない |
捕獲しません ほかくしません |
| Past |
捕獲した ほかくした |
捕獲しました ほかくしました |
| Past negative |
捕獲しなかった ほかくしなかった |
捕獲しませんでした ほかくしませんでした |
| Te-form |
捕獲して ほかくして |
捕獲しまして ほかくしまして |
| Potential |
捕獲できる ほかくできる |
捕獲できます ほかくできます |
| Potential negative |
捕獲できない ほかくできない |
捕獲できません ほかくできません |