Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕獲 (ほかく) — bắt giữ, bộ hoạch, tóm bắt

捕ほ獲かく bắt giữ
Tần suất #7655 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hokaku

ほかく
Pitch ほかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捕獲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt giữ
  • bộ hoạch
  • tóm bắt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕獲する

ほかくする

捕獲します

ほかくします

Present negative

捕獲しない

ほかくしない

捕獲しません

ほかくしません

Past

捕獲した

ほかくした

捕獲しました

ほかくしました

Past negative

捕獲しなかった

ほかくしなかった

捕獲しませんでした

ほかくしませんでした

Te-form

捕獲して

ほかくして

捕獲しまして

ほかくしまして

Potential

捕獲できる

ほかくできる

捕獲できます

ほかくできます

Potential negative

捕獲できない

ほかくできない

捕獲できません

ほかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.