獲得 (かくとく) — giành được, đoạt được, hoạch đắc
kakutoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 獲得
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giành được
- đoạt được
- hoạch đắc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- がんばって ほしい ものを 手に 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
獲得する かくとくする |
獲得します かくとくします |
| Present negative |
獲得しない かくとくしない |
獲得しません かくとくしません |
| Past |
獲得した かくとくした |
獲得しました かくとくしました |
| Past negative |
獲得しなかった かくとくしなかった |
獲得しませんでした かくとくしませんでした |
| Te-form |
獲得して かくとくして |
獲得しまして かくとくしまして |
| Potential |
獲得できる かくとくできる |
獲得できます かくとくできます |
| Potential negative |
獲得できない かくとくできない |
獲得できません かくとくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.